Tổng hợp 60 câu đố tiếng Anh cực hay cho trẻ rèn luyện tư duy tiếng Anh

SSUCv3H4sIAAAAAAACA3VRTWvDMAz9K0Zns27slnspDAZh263soDhKaupYwR/pSsh/n+x2sB1209OT9KSnFTqM1kCzgnUuxxQwWfbQPGmg3iYOFh00j5uGmDDlSFFqBRlMNApb8c+Q41ry0EBLPDsCacqdwFcbDTmHnjhH2PQ/ZR9EXuhPDTiSN9eiJFKBHGEVPgp1viQK032LxfbEtxBzb0sICxt0wj+XLeUinkp2DDifrAl2oVBwT9FIAIfAeVY8qLnuoi6YzMn6UQ3Z+6uqAgp9rxzmsRIGQ2L2aiEj9qjftj2ovXiGnczZt++17Y18T1Ll1Ut7UAOHSS7XkL7K/aDvRtxmxZ1hb2hOGd1u+uOZBj7LU7Zt+wYYJfSasgEAAA==

Tổng hợp 60 câu đố tiếng Anh cực hay cho trẻ rèn luyện tư duy tiếng Anh

Giải những câu đố tiếng Anh không chỉ giúp bạn học được nhiều từ vựng hay mà còn giúp bạn phát triển tư duy bằng tiếng Anh. Đây chính là cơ hội để các bạn nhỏ rèn luyện ngôn ngữ thứ hai.

Giải đố từ vựng tiếng Anh là một trong những cách giúp bạn vừa củng cố vốn từ của mình lại rèn luyện được sự nhanh nhạy, sắc sảo trong suy nghĩ. Cùng Phụ Huynh Công Nghệ thử thách trí não với những câu đố tiếng Anh nhé.

Câu đố tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, câu đố được gọi là Riddle hoặc Riddles số nhiều. Từ này còn mang nghĩa là điều bí ẩn, điều khó hiểu. Ngoài ra, việc giải đố trong tiếng Anh là To solve a riddle. 

Những câu đố vui tiếng Anh là một cách học ngoại ngữ thú vị. Vừa giúp bạn giải trí sau những giờ học căng thẳng, vừa giúp bạn trau dồi từ vựng và cấu trúc câu hay.

Bạn có thể sử dụng những câu đố tiếng Anh với bạn bè. Hoặc trong các cuộc thi đố vui tiếng Anh. Đảm bảo mọi người sẽ phải bật cười vì độ hack não và hài hước những câu đố mà bạn đem lại.

20 câu đố vui cực hay bằng tiếng Anh cho bé có đáp án

câu đố tiếng anh
Những câu đố vui mang lại tiếng cười sảng khoái

1. What has many teeth, but can’t bite? (Cái gì có nhiều răng nhưng không thể cắn được?)

Đáp án: A comb (“Răng” lược) 

2. What has to be broken before you can use it? (Cái gì phải bị vỡ mới có thể sử dụng?)

Đáp án: An egg (Một quả trứng)

3. The more of this there is, the less you see. What is it? (Cái gì càng nhiều thì chúng ta càng khó nhìn thấy?)

Đáp án: Darkness (Bóng tối)

4. I’m tall when I’m young, and I’m short when I’m old. What am I? (Nhỏ thì cao, lớn thì thấp. Tôi là gì?)

Đáp án: A candle (Một cây nến)

5. The one who has it does not keep it. It is large and small. It is any shape. What is it? (Người có nó không thể sở hữu nó và nó có thể ở bất kỳ hình dạng nào. Đó là gì?)

Đáp án: A gift (Một món quà)

6. What month of the year has 28 days? (Tháng nào có 28 ngày?)

Đáp án: All of them (Tháng nào cũng có 28 ngày)

7. What can’t talk but will reply when spoken to? (Cái gì không thể nói nhưng sẽ trả lời khi được hỏi?)

Đáp án: An echo (Tiếng vang)

8. David’s parents have three sons: Snap, Crackle, and what’s the name of the third son? (Cha mẹ của David có 3 người con: Snap, Crackle,… Tên của người con thứ ba là gì?)

Đáp án: David.

9. I follow you all the time and copy your every move, but you can’t touch me or catch me. What am I? (Tôi theo sau bạn mọi lúc và sao chép mọi cử động của bạn, nhưng bạn không thể chạm hay bắt được tôi. Tôi là gì?)

Đáp án: Your shadow (Cái bóng của bạn)

10. What has many keys but can’t open a single lock? (Cái gì có nhiều chìa khóa nhưng không thể mở bất kỳ một ổ khóa nào?)

Đáp án: A piano (key: phím đàn piano)

11. What invention lets you look right through a wall? (Phát minh nào giúp chúng ta nhìn xuyên một bức tường?)

Đáp án: A window (Cửa sổ)

12. If you’re running in a race and you pass the person in second place, what place are you in? (Bạn vượt qua người thứ hai trong một cuộc chạy đua thì bạn sẽ ở vị trí thứ mấy?)

Đáp án: Second place (Vị trí thứ hai)

13. What has a thumb and four fingers, but is not a hand? (Cái gì có ngón cái và bốn ngón tay nhưng không phải là một bàn tay?)

Đáp án: A glove (Cái bao tay)

14. The more you dry yourself with me the more I get wet. What am I? (Bạn càng khô thì tôi càng ướt. Tôi là gì?)

Đáp án: A towel (Cái khăn tắm)

15. I make two people out of one. What am I? (Từ một người tôi có thể tạo ra hai người. Tôi là gì?)

Đáp án: A mirror (Cái gương)

16. What is full of holes but still holds water? (Cái gì đầy lỗ nhưng vẫn giữ được nước?)

Đáp án: A sponge (Bọt biển)

17. I am hollow, I die if you touch me. What am I? (Tôi trống rỗng và tôi sẽ biến mất khi bạn chạm vào tôi. Tôi là gì?)

Đáp án: A bubble! (Bong bóng)

18. What has a neck but no head? (Cái gì có cổ mà không có đầu?)

Đáp án: A shirt (Cái áo) 

19. What has legs, but doesn’t walk? (Cái gì có chân nhưng không thể đi được?)

Đáp án: A table (Cái bàn)

20. I add lots of flavors and have many layers, but if you get too close I’ll make you cry. What am I? (Tôi thêm vào món ăn nhiều hương vị và tôi có rất nhiều lớp, nhưng nếu bạn đến quá gần tôi sẽ làm bạn phải khóc. Tôi là gì?)

Đáp án: An onion (củ hành)

>> Xem thêm:

Tổng hợp 1001 câu đố cho bé 4 tuổi rèn luyện trí thông minh

5 Phần mềm học tiếng Anh miễn phí cho bé 2022

Top 20 câu đố tiếng Anh thông dụng nhất

câu đố tiếng anh
Những câu đố vui thông dụng tạo nên tiếng cười cho bạn

1. When is it bad luck to meet a white cat? (Gặp mèo trắng khi nào là xui xẻo?)

Đáp án: When you’re the mouse. (Khi bạn là một con chuột) 

2. I’ve four legs. I live in Africa. I’m big and gray. I live in the river. (Tôi có bốn chân, sống ở châu Phi, to lớn và màu xám, sống ở sông, hồ)

Đáp án: I’m a hippo. (Tôi là hà mã)

3. I’m a large mammal. I live in the woods. I’ve fur. I stand up and growl when I’m angry. (Tôi là một loài động vật có vú to lớn, sống trong rừng, có nhiều lông. Khi tức giận tôi sẽ đứng lên và gầm gừ)

Đáp án: I’m a bear. (Tôi là gấu)

4. I hiss. I can be poisonous. I’m long. I have a forked tongue. (Tôi có độc. Tôi dài ngoằng và có một chiếc lưỡi xẻ đôi)

Đáp án: I’m a snake. (Tôi là rắn)

5. I eat vegetables. I can run fast. I can be a pet. I’ve long ears. (Tôi ăn cỏ. Tôi chạy nhanh. Tôi có thể là thú cưng. Tôi có tai dài)

Đáp án: I’m a rabbit. (Tôi là thỏ)

6. I can swim and dive. I’ve two legs. I’ve wings. I quack. (Tôi có thể bơi và lặn. Tôi có cánh và hai chân. Tôi kêu cạp cạp)

Đáp án: I’m a duck. (Tôi là vịt)

7. I eat insects. I live in the pond. I can hop. I’m green. (Tôi ăn côn trùng. Tôi sống ở ao, hồ. Tôi màu xanh và có thể bật nhảy)

Đáp án: I’m a frog. (Tôi là ếch)

8. If I sit down I’m high; if I stand up I’m low. (Nếu tôi ngồi thì tôi cao, nếu tôi đứng lên thì tôi thấp)

Đáp án: I’m a dog. (Tôi là chó)

9. I’ve four legs. You can ride me. I’ve tusks. I have a long nose. (Tôi có bốn chân. Bạn có thể cưỡi tôi. Tôi có ngà và cái mũi dài)

Đáp án: I’m an elephant. (Tôi là voi)

10. I eat other animals. I have a big mouth. I’m green. I can live either in the water or on land. (Tôi ăn thịt những loài động vật khác. Tôi có miệng rộng. Tôi màu xanh. Tôi sống ở dưới nước lẫn trên cạn)

Đáp án: I’m a crocodile. (Tôi là cá sấu)

11. I’m small. I can be scary. I’ve eight legs. I spin the web. (Tôi tuy nhỏ bé nhưng đáng sợ. Tôi có tám chân. Tôi tạo ra mạng lưới)

Đáp án: I’m a spider. (Tôi là nhện)

12. I live in Africa. I’m yellow and brown. I eat leaves. I have a long neck. (Tôi sống ở châu Phi. Tôi có màu vàng và màu nâu. Tôi có cổ dài để có thể ăn lá cây)

Đáp án: I’m a giraffe. (Tôi là hươu cao cổ)

13. I swim in a lake. While asleep and awake. My name rhymes with dish. (Tôi bơi trong hồ nước vừa ngủ vừa thức. Tên tôi đi kèm với nhiều món ăn)

Đáp án: I’m a fish. (Tôi là cá)

14. What is a rabbit’s favorite dance style? (Điệu nhảy ưa thích của chú thỏ là gì?)

Đáp án: HIP HOP! (hop: bật nhảy)

15. What creature has two eyes in front and many more behind? (Con vật nào có hai mắt phía trước và có rất nhiều mắt phái sau?)

Đáp án: A peacock. (Con công)

16. What comes twice in a moment, once in a minute and never in a hundred years? (Điều gì đến hai lần trong một khoảnh khắc, một lần trong một phút và không bao giờ đến trong một trăm năm?)

Đáp án: Letter “M” . (Trong từ “moment” có 2 chữ “m”, từ “minute” có 1 chữ “m” và trong từ “hundred years” không có chữ “m” nào cả).

17. What letter of the alphabet is an insect? (Chữ cái nào trong bảng chữ cái là côn trùng?)

Đáp án: B .(khi đọc chữ cái “B” giống từ “bee” có nghĩa là con ong ).

18. What letter is a part of the head? (Chữ cái gì là một bộ phận của cái đầu?)

Đáp án: I (khi đọc chữ cái “I” giống từ “eyes” có nghĩa là đôi mắt ).

19. What letter is a drink? (Chữ cái gì là đồ uống?)

Đáp án: T (khi đọc chữ cái “T” giống từ “tea” có nghĩa là trà ).

20. What letter contains the most water in the world? (Chữ cái nào chứa nhiều nước nhất trên thế giới?)

Đáp án: C (khi đọc chữ cái “C” giống từ “sea” có nghĩa là biển ).

Tổng hợp 20 câu đố vui hại não đáp án bất ngờ nhất

câu đố tiếng Anh
Những câu đố vui giúp rèn luyện trí não

1. Everyone in the world breaks me when they speak every time. Who am I? (Ai cũng có thể làm vỡ tôi khi họ nói. Tôi là ai?)

Đáp án: Silence. (break the silence: phá vỡ sự im lặng)

2. What is always in front of you but can’t be seen? (Cái gì luôn ở phía trước nhưng ta không thể nhìn thấy được?)

Đáp án: Future (tương lai)

3. What goes up but never comes down? (Cái gì chỉ tăng chứ không bao giờ giảm?)

Đáp án: Your age (tuổi của bạn)

4. What are the two things that people never eat before breakfast? (Đâu là hai thứ mà mọi người không bao giờ ăn trước bữa sáng?)

Đáp án: Lunch and Dinner (bữa trưa và bữa tối)

5. Who works only one day in a year but never gets fired? (Ai chỉ làm việc một ngày trong năm nhưng không bao giờ bị đuổi việc?)

Đáp án: Santa Claus (ông già Noel)

6. What can you keep after giving it to someone? (Cái gì bạn có thể giữ lại sau khi đã đưa nó cho người khác?)

Đáp án: Your word (give one’s word: giữ lời hứa của ai đó)

7. What is black when it is clean and white when it is dirty? (Cái gì đen thì sạch mà trắng thì bẩn?)

Đáp án: A black board (một cái bảng đen)

8. What belongs only to you but is used more by others than by yourself? (Cái gì chỉ thuộc về mình nhưng được người khác sử dụng nhiều hơn?)

Đáp án: Your name (tên của bạn)

9. What is it that was the past of tomorrow and the future of yesterday? (Cái gì là quá khứ của ngày mai và là tương lai của ngày hôm qua?)

Đáp án: Today (ngày hôm nay)

10. What can you hold in your left hand but not in your right? (Tay trái của bạn có thể cầm thứ gì mà tay phải không thể cầm được?)

Đáp án: Your right hand (Tay phải của bạn) 

11. When I eat, I live but when I drink, I die. Who am I? (Khi ăn, tôi sống nhưng khi uống, tôi chết. Tôi là gì?)

Đáp án: Fire (lửa)

12. They travel all over the world but end up in one corner. What are they? (Cái gì đi du lịch khắp thế giới nhưng chỉ ở một góc?)

Đáp án: Stamps (những cái tem)

13. What is higher without a head than with a head? (Cái gì không có đầu thì cao hơn khi có đầu?)

Đáp án: A pillow (Cái gối)

14. I have cities, but no houses. I have mountains, but no trees. I have water, but no fish. What am I? (Cái gì có thành phố nhưng không có nhà cửa, có núi nhưng có cây, có nước nhưng không có cá?)

Đáp án: A map (Bản đồ)

15. Where is the best place to store food? (Nơi nào tốt nhất để lưu trữ thức ăn?)

Đáp án: Mouth (trong miệng)

16. I have 11 friends and I am the shortest out of all of them. What am I? (Trong 11 người bạn thì tôi là ngắn nhất. Tôi là gì?)

Đáp án: February (tháng Hai)

17. People have stepped on me, but not many. I never stay full for long. I have a dark side. What am I? (Rất ít người được bước chân lên tôi. Tôi không thể giữ nguyên dạng thật lâu và tôi có một mặt tối. Tôi là gì?)

Đáp án: The moon (Mặt trăng)

18. What can you hear, but not see or touch, even though you control it? (Cái gì bạn có thể nghe nhưng không thể thấy hay chạm vào, mặc dù bạn điều khiển nó?)

Đáp án: Your voice (Giọng nói của bạn)

19. What are the next three letters in the following sequence? J, F, M, A, M, J, J, A, __, __, __ (Đâu là ba chữ cái tiếp theo của dãy?)

Đáp án: S, O, N. The sequence is the first letter of the months of the year. September, October, and November are the next in the sequence. (Dãy trên là những chữ cái đầu của các tháng trong năm)

20. What question can you never answer yes to? (Câu hỏi nào mà bạn không thể nào trả lời có?)

Đáp án: Are you asleep yet? (Bạn đã ngủ chưa?)

>> Xem thêm:

5 Phương pháp học tiếng Anh hiệu quả cho trẻ

5 Ứng dụng học tiếng Anh giao tiếp qua game giúp trẻ vừa học vừa chơi

Top 5 phần mềm học tiếng Anh miễn phí, hiệu quả nhất không thể bỏ qua

Kiểm tra trình độ phát âm tiếng Anh miễn phí

ELSA Speak (English Language Speech Assistant) là 1 ứng dụng điện thoại sử dụng Công nghệ Trí Tuệ Nhân Tạo (AI), nhận dạng giọng nói độc quyền chuyên hướng dẫn người dùng phát âm tiếng Anh chuẩn bản xứ.

câu đố tiếng anh
Ứng dụng Elsa Speak sẽ giúp bạn kiểm tra trình độ phát âm tiếng Anh cực chi tiết

ELSA Speak là 1 phần mềm học tiếng Anh cực kỳ khác biệt và hiệu quả trong việc luyện phát âm và nói tiếng Anh. Bởi vì chúng ta không những được luyện tập thường xuyên, mà còn được đánh giá rất chi tiết theo nhiều tiêu chí: phát âm, ngữ điệu,… Đồng thời được học thêm rất nhiều từ vựng, cách kiến tạo hội thoại, kỹ năng nghe theo rất nhiều chủ đề.

Ứng dụng sẽ giúp bạn kiểm tra trình độ phát âm tiếng Anh miễn phí. Từ đó xây dựng một lộ trình học tiếng Anh hiệu quả giúp bạn nói tiếng Anh như người bản xứ trong thời gian nhanh nhất.

Kiểm tra trình độ tiếng Anh của mình miễn phí TẠI ĐÂY!

Tổng kết

Trên đây là những câu đố tiếng Anh thú vị nhưng rất đơn giản, dễ hiểu dành cho các bạn. Học tiếng Anh qua câu đố như thế này cũng khá vui đúng không? Hãy cố gắng phát huy khả năng tiếng Anh của mình để có thể “mở khóa” mọi câu đố cũng như các bài tập tiếng Anh nhé. Chúc bạn học tốt.Tham khảo thêm nhiều câu đố thú vị tại web Phụ Huynh Công Nghệ nhé.